Sở hữu những chiếc xe mô tô phân khối lớn (PKL) đầy uy lực là niềm đam mê mãnh liệt của rất nhiều người yêu tốc độ. Tuy nhiên, để có thể điều khiển hợp pháp các dòng xe côn tay có dung tích động cơ lớn trên đường phố Việt Nam, người lái xe bắt buộc phải có Giấy phép lái xe (GPLX) hạng A2 (theo luật mới từ năm 2025 là phân hạng bằng A dành cho xe trên 125cc). Một trong những mối bận tâm hàng đầu của người yêu xe phân khối lớn trước khi đăng ký sát hạch là lệ phí thi bằng lái xe máy a2 trọn gói bao gồm những khoản gì và chênh lệch bao nhiêu so với hạng A1.
Mục lục bài viết
Bóc tách chi tiết lệ phí thi bằng lái xe máy A2 mới nhất

Chi phí hoàn thiện một tấm bằng lái xe A2 được chia làm 3 nhóm phí độc lập. Học viên cần hiểu rõ để chủ động tài chính và tránh các chi phí phát sinh vô lý:
- Học phí đào tạo và làm hồ sơ tại trung tâm: Dao động từ **1.500.000đ – 2.200.000đ**. Khoản phí này bao gồm: Chi phí báo cáo hồ sơ lên Sở Giao thông Vận tải, chi phí tài liệu ôn tập lý thuyết, xăng xe tập lái, bãi tập sa hình và công giáo viên hướng dẫn kỹ năng đi xe côn tay.
- Lệ phí thi sát hạch của Nhà nước (Nộp tại sân thi): Áp dụng thống nhất theo quy định tại **Thông tư 37/2023/TT-BTC** của Bộ Tài chính, bao gồm:
- Lệ phí thi sát hạch lý thuyết: 60.000 VNĐ.
- Lệ phí thi sát hạch thực hành sa hình: 70.000 VNĐ.
- Lệ phí in và cấp giấy phép lái xe bằng thẻ nhựa PET: 135.000 VNĐ.
- Tổng lệ phí nhà nước bắt buộc: **265.000 VNĐ** (chỉ nộp vào ngày đi thi sát hạch).
- Chi phí y tế và dịch vụ tự nguyện:
- Phí khám sức khỏe lái xe (bao gồm xét nghiệm ma túy bắt buộc): Khoảng 200.000đ – 450.000đ tùy cơ sở y tế quận/huyện cấp.
- Phí thuê xe chíp tập thử trước giờ thi: Khoảng 100.000đ – 150.000đ/giờ (áp dụng cho xe mô tô PKL như Rebel 250 hoặc LA250).
Như vậy, tổng mức lệ phí thi bằng lái xe máy a2 thực tế dao động từ **2.000.000đ đến 2.800.000đ** trọn gói hoàn chỉnh.
So sánh chi tiết chi phí và cấu trúc thi giữa hạng A2 và hạng A1

Để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với loại xe đang sở hữu và nhu cầu sử dụng, dưới đây là bảng so sánh cụ thể giữa hai phân hạng bằng lái xe máy phổ biến:
| Tiêu chí so sánh | Bằng lái xe máy hạng A1 | Bằng lái xe máy hạng A2 (Bằng A mới) |
|---|---|---|
| Đối tượng sử dụng xe | Xe mô tô 2 bánh dung tích xi-lanh dưới 175cc (luật cũ) hoặc dưới 125cc (luật mới). | Xe mô tô 2 bánh dung tích xi-lanh từ 175cc trở lên (luật cũ) hoặc từ 125cc trở lên (luật mới). |
| Học phí hồ sơ tại trung tâm | Thấp hơn, dao động khoảng 600.000đ – 900.000đ. | Cao hơn, dao động khoảng 1.500.000đ – 2.200.000đ. |
| Lệ phí thi tại sân (Sở GTVT) | 265.000đ (Bao gồm lý thuyết, thực hành, cấp bằng PET). | 265.000đ (Bao gồm lý thuyết, thực hành, cấp bằng PET). |
| Ngân hàng câu hỏi lý thuyết | Bộ đề 200 câu hỏi luật giao thông. | Bộ đề 450 câu hỏi luật giao thông (nhiều biển báo và tình huống sa hình phức tạp hơn). |
| Yêu cầu điểm đạt lý thuyết | Đạt tối thiểu 21/25 câu hỏi và không sai câu điểm liệt. | Đạt tối thiểu 23/25 câu hỏi và không sai câu điểm liệt. |
| Xe thi thực hành sa hình | Xe số tự động thông thường (Honda Wave 110 gắn chíp cảm biến). | Xe mô tô côn tay phân khối lớn (thường dùng Rebel 250, LA250). Sân thi sa hình rộng hơn A1. |
Sở dĩ gói hồ sơ đào tạo và lệ phí thi bằng lái xe máy a2 cao hơn hạng A1 là vì trung tâm phải đầu tư dàn xe côn tay phân khối lớn đắt tiền, tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn và yêu cầu kích thước sân tập thực hành lớn hơn.
Quy trình đăng ký và thi bằng lái xe A2 chuẩn mực

Khi đăng ký thi bằng lái xe máy hạng A2, bạn sẽ trải qua quy trình học tập gồm các bước:
- Chuẩn bị hồ sơ: 1 bản photo thẻ CCCD không cần công chứng, 2 ảnh 3×4 hoặc 4×6 nền xanh và Giấy khám sức khỏe lái xe do bệnh viện cấp quận/huyện cấp trong vòng 1 năm.
- Học lý thuyết và thi thử: Ôn tập bộ đề 450 câu hỏi trên phần mềm máy tính hoặc trên ứng dụng điện thoại. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng thi thử bằng lái xe a1 nhưng hãy chọn cấu hình đề thi A2 (450 câu) để ôn tập chính xác.
- Học lái xe thực hành: Đây là bước cực kỳ quan trọng đối với hạng A2. Người học bằng lái xe máy A2 phải tập làm quen với cơ chế bóp côn – sang số – nhả côn của xe phân khối lớn. Đồng thời luyện tập đi sa hình vòng số 8, đường thẳng, đường quanh co và đường gồ ghề. Bánh xe phân khối lớn to và nặng hơn nên góc cua vòng số 8 đòi hỏi kỹ thuật nghiêng người và giữ thăng bằng tốt hơn xe số hạng A1.
- Tham gia thi sát hạch: Vượt qua phần thi lý thuyết (đạt 23/25 câu) để được phép xuống sân thi thực hành xe chíp (đạt tối thiểu 80/100 điểm).
Bằng việc nắm vững các lưu ý về côn số và chuẩn bị đầy đủ lệ phí thi bằng lái xe máy a2 niêm yết, bạn sẽ tự tin hoàn thành kỳ thi dễ dàng để chính thức gia nhập cộng đồng Biker Việt Nam.




